phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Tiếng anh
Giới thiệu khóa học
(Đang cập nhật)
Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
4826
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
3381
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2849
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2907
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2317

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
2067
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1634
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1388
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1576
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1318

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1517
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1218
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
928
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1193
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1037

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1250
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1033
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
741
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1021
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
885

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
1030
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
839
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
619
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
743
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
613

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
776
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
676
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
471
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
682
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
537

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
655
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
549
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
429
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
586
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
493

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
549
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
442
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
315
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
482
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
384

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
503
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
370
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
314
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
381
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
352

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
427
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
320
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
287
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
304
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
295

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
320
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
300
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
193
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
271
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
255

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
303
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
226
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
212
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
274
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
155

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
251
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
206
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
151
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
235
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
200

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
235
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
182
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
110
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
161
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
179

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
258
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
199
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
159
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
164
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
151
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan