phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Tiếng anh
Giới thiệu khóa học
(Đang cập nhật)
Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
4334
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
3108
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2607
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2659
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2108

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1839
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1456
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1225
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1409
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1166

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1335
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1060
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
794
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1048
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
911

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1061
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
884
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
623
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
893
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
763

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
878
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
723
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
519
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
641
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
525

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
659
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
566
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
379
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
578
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
446

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
557
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
458
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
348
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
490
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
415

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
457
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
358
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
250
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
398
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
307

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
419
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
296
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
251
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
312
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
287

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
359
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
260
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
233
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
246
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
238

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
265
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
248
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
153
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
224
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
211

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
254
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
179
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
167
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
214
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
120

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
210
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
163
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
117
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
182
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
154

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
192
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
137
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
81
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
128
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
138

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
200
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
145
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
118
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
126
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
118
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan